Thép ổ trục ŁH15, ŁH15SG, 100Cr6, 100CrMo7, 102Cr6, 1.3505

Đặc tính và ứng dụng của thép chịu lực kết cấu ŁH15, ŁH15SG, 1.3520, 100CrMo7, 100Cr6, 1.3505, 100crMnSi6-4, 102Cr6, 1.2067.

Thép ổ trục (ŁH15, ŁH15SG, 1.3520, 100crMnSi6-4, 100Cr6, 1.2067, 100CrMo7, 102Cr6, 1.3505) là vật liệu chuyên dụng được sử dụng để chế tạo các bộ phận ổ trục như bi, vòng, trục và con lăn. Do đặc tính độc đáo của chúng, chúng phải đáp ứng một số yêu cầu kỹ thuật, chẳng hạn như độ cứng cao, khả năng chống mài mòn, độ bền và khả năng hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt, như tải trọng cao, nhiệt độ cao và môi trường ăn mòn.

Thép ổ trục và thành phần hóa học

Thép ổ trục thông thường thuộc nhóm thép cacbon cao, thường được hợp kim hóa với crom. Chúng có thành phần hóa học tương tự như thép dụng cụ, mang lại cho chúng các đặc tính cơ học và độ bền tuyệt vời. Crom đóng vai trò quan trọng trong thành phần của thép, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn, độ cứng và độ bền. Đối với các ứng dụng đòi hỏi cao hơn, các nguyên tố hợp kim khác, chẳng hạn như molypden, vanadi , mangan hoặc silic , được thêm vào.

Các loại thép ổ trục và ứng dụng của chúng

  1. ŁH15 (100Cr6, 100CrMo7, 102CrMo6, 1.2067, 1.3505):
    • Được sử dụng để sản xuất các quả bóng có đường kính lên đến 30 mm.
    • Nhờ hàm lượng cacbon và crom cao, vật liệu này có khả năng chống mài mòn tuyệt vời và độ cứng cao.
    • Các ứng dụng điển hình bao gồm vòng bi cầu và vòng bi lăn tiêu chuẩn.
  2. ŁH15SG (1.3520, 100crMnSi6-4):
    • Được sử dụng để sản xuất bi và con lăn có đường kính lớn hơn 30 mm và vòng có độ dày thành lớn hơn 15 mm.
    • Về thành phần hóa học, ngoài crom, nó còn chứa silic (S) và mangan (G), giúp tăng cường độ bền và khả năng chống mài mòn.
  3. H18 (thép không gỉ):
    • Được khuyến nghị sử dụng trong sản xuất vòng bi tiếp xúc với môi trường ăn mòn.
    • Thích hợp sử dụng trong môi trường ẩm ướt, hóa chất hoặc nhạy cảm với nhiệt độ.
  4. 20H2N4A:
    • Được sử dụng để sản xuất các loại vòng bi đặc biệt, chẳng hạn như vòng bi lăn cỡ lớn có đường kính từ 500 mm đến 2000 mm.
    • Hàm lượng cacbon, crom và niken cao giúp tăng khả năng chống mỏi và độ ổn định dưới tải trọng nặng.
  5. Thép crom-molypden-vanadi:
    • Được sử dụng cho các ổ bi hoạt động ở nhiệt độ cao, từ 400 đến 500°C.
    • Khả năng chịu nhiệt cao và giữ được độ cứng khiến chúng trở nên lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành hàng không vũ trụ, năng lượng và luyện kim.
  6. Thép tốc độ cao:
    • Được sử dụng cho các yêu cầu nhiệt độ khắc nghiệt, đặc biệt là trong môi trường có tải trọng động cao và nhiệt độ trên 500°C.

Ký hiệu của thép ổ trục

Hệ thống ký hiệu cho thép ổ trục rất chính xác và phản ánh thành phần cũng như tính chất của chúng:

  • Ł – có nghĩa là thép chịu lực.
  • H – biểu thị sự hiện diện của crom như là nguyên tố hợp kim chính.
  • 15 – có nghĩa là hàm lượng crom là 1,5%.
  • S và G – Các ký hiệu bổ sung cho biết hàm lượng silic (S) và mangan (G).

Ví dụ: Thép ổ trục ŁH15SG (1.3520, 100crMnSi6-4) là loại thép crom cacbon cao có bổ sung silic và mangan, giúp nó có khả năng chống mài mòn và chịu tải trọng thay đổi đặc biệt tốt.

Thép ổ trục đóng vai trò thiết yếu trong sản xuất các bộ phận ổ trục, đảm bảo độ bền và độ tin cậy của chúng trong các điều kiện hoạt động khác nhau. Việc lựa chọn mác thép phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu ứng dụng, chẳng hạn như kích thước, tải trọng, môi trường hoạt động và nhiệt độ. Nhờ các thành phần hóa học được lựa chọn cẩn thận và các quy trình xử lý nhiệt đặc biệt, các loại thép này đáp ứng được cả những tiêu chuẩn chất lượng khắt khe nhất, đảm bảo độ tin cậy lâu dài của ổ trục.

Nhà máy thép Hoàng gia, 1920, thép ổ trục ŁH15, ŁH15SG, 100CrMo7, 1.3520, 102Cr6, 1.2067, 100Cr6, 100crMnSi6-4, 1.3505, thép kết cấu ŁH15 – thép chịu lực crom (100Cr6, 100CrMo7, 1.3505, 102Cr6, 1.2067))
ŁH15SG – thép chịu lực crom-silicon-mangan (100crMnSi6-4, 1.3520)

Các loại thép hợp kim kết cấu khác

thép kết cấu hợp kim dùng cho quá trình thấm cacbon
thép nitriding
thép lò xo hợp kim kết cấu
thép chịu lực hợp kim kết cấu
Thép hợp kim kết cấu dùng cho xử lý nhiệt
Thép hợp kim kết cấu dùng cho hoạt động ở nhiệt độ cao – thép nồi hơi

Tùy chọn cookie

Kính gửi Quý khách hàng, trang web Alfa-Tech sử dụng cookie để đảm bảo hoạt động bình thường. Bạn có thể thiết lập các điều kiện lưu trữ hoặc truy cập bằng cách nhấp vào Cài đặt . Chúng tôi khuyên bạn nên đọc Chính sách Bảo mật của chúng tôi.